𤝋 Tổng quan vằn ngựa vằn, vằn vèo [Eng: zebra, jostle hustle] UnicodeU+2474BBộ thủ94.4Số nét7Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư