𤝔
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 方遇切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 非 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】方遇切,音付。本作䍸。獸名。似羊。詳羊部䍸字註。【山海經】作猼。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 方遇切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 非 |
left-right
【集韻】方遇切,音付。本作䍸。獸名。似羊。詳羊部䍸字註。【山海經】作猼。