𤝡

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổbrah
Phản thiết白駕切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】白駕切,音𥝧。獸名。似狼。【集韻】同狛。

Tự hình

  • Khải thư