𤝬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | dai2 |
|---|---|
| Phản thiết | 承紙切 |
| Thanh mẫu | 常 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海類編】音抵。犬名。又【龍龕】承紙切。獸名。似狐,出則有兵也。又豕紙切。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤞈
| Quảng Đông | dai2 |
|---|---|
| Phản thiết | 承紙切 |
| Thanh mẫu | 常 |
left-right
【篇海類編】音抵。犬名。又【龍龕】承紙切。獸名。似狐,出則有兵也。又豕紙切。義同。
Dị thể: 𤞈