𤝱
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qet |
|---|---|
| Phản thiết | 因蓮切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】烏結切【集韻】一結切,𠀤音噎。【玉篇】獒𤝱,獸名。【山海經】三危之山,有獸焉,狀如牛,白身四角,毫如披蓑,名曰獓𤝱。是食人。 又【集韻】因蓮切,音煙。義同。
Tự hình
- Khải thư