𤞚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | sieu |
|---|---|
| Phản thiết | 相邀切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 宵 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】相邀切【集韻】思邀切,𠀤音宵。【玉篇】狂病。【廣韻】狂也。出文字集略。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | sieu |
|---|---|
| Phản thiết | 相邀切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 宵 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】相邀切【集韻】思邀切,𠀤音宵。【玉篇】狂病。【廣韻】狂也。出文字集略。