𤞨 Tổng quan bò con bò [Eng: ox, cow, beef] UnicodeU+247A8Bộ thủ94.7Số nét10Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư