𤟍

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổtrek
Phản thiết陟革切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤陟革切,音摘。【說文】犬張耳貌。从犬,易聲。【廣韻】犬怒張耳。

Thuyết Văn

犬張耳皃。从犬。易聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

陟革切。十六部。

【𤟍】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 犬 (khuyển) | Thanh phù (聲符): 易 (dịch) Phiên thiết: Trắc cách thiết Thượng tự: 陟 (trắc) | Hạ tự: 革 (cách) Trung cổ thanh mẫu: 知母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'tr' + vận mẫu 'ich' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: trích (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: khuyển (Con chó. Tào Đường [) trương (Giương. Như {trương ) nhĩ (Tai) mạo

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư