𤟧
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | six |
|---|---|
| Phản thiết | 胥里切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 止 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】胥里切【集韻】想止切,𠀤音葸。【廣韻】不安貌。又作偲。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | six |
|---|---|
| Phản thiết | 胥里切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 止 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】胥里切【集韻】想止切,𠀤音葸。【廣韻】不安貌。又作偲。