𤟩

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổduk

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】𤡴,古作𤟩。註詳十二畫。 又【廣韻】獸名。如鼠。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𤠢