𤟫

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết所鳩切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】所鳩切,音蒐。【說文】南越名犬獿𤟫。从犬,叜聲。 又【玉篇】秋獵也。亦作蒐。同獀。◎按《廣韻》《集韻》俱作獀。 又【集韻】先侯切,音涑。與《說文》義同。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư