𤠈 Tổng quan UnicodeU+24808Bộ thủ94.9Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙補】音未詳。西南苗人名,明季都司傅元勳,攻白蕩毛臺,斬獲大頭目阿獨𤠈苗級二十一。Tự hìnhKhải thư