𤠍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | buan |
|---|---|
| Phản thiết | 薄官切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 桓 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】薄官切【集韻】蒲官切,𠀤音盤。【廣韻】𤠍狐,犬也。【集韻】𤠍狐,犬短尾。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | buan |
|---|---|
| Phản thiết | 薄官切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 桓 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】薄官切【集韻】蒲官切,𠀤音盤。【廣韻】𤠍狐,犬也。【集韻】𤠍狐,犬短尾。