𤠎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cik |
|---|---|
| Phản thiết | 子力切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】子力切【集韻】節力切,𠀤音卽。【玉篇】犬生三子。◎按正字通,爾雅云:犬生三猣,非𤠎也。其誤本之玉篇,而廣韻,集韻,類篇皆仍其失。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤟺
| Hán ngữ Trung cổ | cik |
|---|---|
| Phản thiết | 子力切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】子力切【集韻】節力切,𠀤音卽。【玉篇】犬生三子。◎按正字通,爾雅云:犬生三猣,非𤠎也。其誤本之玉篇,而廣韻,集韻,類篇皆仍其失。
Dị thể: 𤟺