𤠑

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglau1
Hán ngữ Trung cổliu
Phản thiết力求切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤力求切,音留。【廣韻】本作𪕚。詳䑕部𪕚字註。◎按集韻𪕚𤠑分訓。 又【集韻】執𤠑,狗名。言善執留禽獸。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𤡼