𤠗

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết胡弓切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】胡弓切,音雄。本作熊。或作能𧰯𪏛。詳火部熊字註。

Tự hình

  • Khải thư