𤠰 Tổng quan gấu con gấu [Eng: bear] UnicodeU+24830Bộ thủ94.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư