𤠲

Tổng quan

khỉ con khỉ, khỉ đột

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm khỉ con khỉ, khỉ đột; cầu khỉ [Eng: monkey; rope bridge]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư