𤠴 Tổng quan vượn con vượn [Eng: gibbon] UnicodeU+24834Bộ thủ94.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư