𤠹
Tổng quan
rái con rái cá [Eng: otter]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 尺制切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 昌 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】尺世切【集韻】尺制切,𠀤音掣。【玉篇】狂犬也。【集韻】本作狾。或作𢢐。
Tự hình
- Khải thư
rái con rái cá [Eng: otter]
| Phản thiết | 尺制切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 昌 |
left-right
【玉篇】尺世切【集韻】尺制切,𠀤音掣。【玉篇】狂犬也。【集韻】本作狾。或作𢢐。