𤠾
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jyu6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | thryo |
| Phản thiết | 敕魚切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】敕魚切,音樞。獸名。【正字通】俗貙字。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | jyu6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | thryo |
| Phản thiết | 敕魚切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【篇海】敕魚切,音樞。獸名。【正字通】俗貙字。