𤡁
Tổng quan
mãn con mãn, con mèo [Eng: cat]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | muan |
|---|---|
| Phản thiết | 謨官切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 桓 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】母官切【集韻】謨官切,𠀤音瞞。【廣韻】獸似狸。【集韻】本作獌。或作䝢。詳獌字註。
Tự hình
- Khải thư
mãn con mãn, con mèo [Eng: cat]
| Hán ngữ Trung cổ | muan |
|---|---|
| Phản thiết | 謨官切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 桓 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】母官切【集韻】謨官切,𠀤音瞞。【廣韻】獸似狸。【集韻】本作獌。或作䝢。詳獌字註。