𤡂

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết魯水切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】魯水切,音壘。鼠形,飛走且乳之鳥也。一曰以其髥飛。本作䴎,或作蠝𤢹𩁜𤴒。詳𤢹字註。 又【篇海】力追切,音雷。獸名,似狸。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𤢹