𤡒 Tổng quan UnicodeU+24852Bộ thủ94.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết常預切Thanh mẫu常 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【龍龕】羊者切。又常預切。Tự hìnhKhải thư