𤡝

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết邊兮切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】邊兮切,音卑。牢獄也。【揚子·法言】狴犴使人多禮乎。【宋咸註】狴,當作𤡝。

Tự hình

  • Khải thư