𤡡
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 詳亦切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 邪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】詳亦切,音夕。與猎同。【山海經】黑蟲如熊,名猎猎。【註】或作𤡡。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 詳亦切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 邪 |
left-right
【字彙補】詳亦切,音夕。與猎同。【山海經】黑蟲如熊,名猎猎。【註】或作𤡡。