𤡧
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghraih |
|---|---|
| Phản thiết | 才瘵切 |
| Thanh mẫu | 從 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音集韻】睢氏切,音此。【玉篇】雌狢也。 又【集韻】秦醉切,音萃。又【廣韻】胡介切【集韻】下介切,𠀤音祴。又【集韻】才瘵切。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ghraih |
|---|---|
| Phản thiết | 才瘵切 |
| Thanh mẫu | 從 |
left-right
【五音集韻】睢氏切,音此。【玉篇】雌狢也。 又【集韻】秦醉切,音萃。又【廣韻】胡介切【集韻】下介切,𠀤音祴。又【集韻】才瘵切。義𠀤同。