𤡬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hiih |
|---|---|
| Phản thiết | 許位切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 至 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤虛器切,音齂。【廣韻】夏后氏有獟𤡬,寒浞子名。【集韻】本作豷。 又【集韻】許利切【類篇】許位切,𠀤音燹。【集韻】本作豷。詳豕部豷字註。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | hiih |
|---|---|
| Phản thiết | 許位切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 至 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤虛器切,音齂。【廣韻】夏后氏有獟𤡬,寒浞子名。【集韻】本作豷。 又【集韻】許利切【類篇】許位切,𠀤音燹。【集韻】本作豷。詳豕部豷字註。