𤡮
Tổng quan
nhen con nhen [Eng: a kind of monkey]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | njen |
|---|---|
| Phản thiết | 如延切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 仙 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤如延切,音燃。【廣韻】猓𤡮,獸名。如猿,白質黑文。【埤雅】𤡮,獸似猨,靑身黑頰有髥,髥黑,手亦黑,惟好理髥。又愛其類,生相聚,死相赴,殺一可以致百,故周官駹車然𧜀,以明安則相求,患難則相赴也。舊說𤡮皮五色,中爲茵毯。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤢅