𤡳

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết癡鄰切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】癡鄰切,音𤣆。𤡳猭,連延貌。【王褒·洞簫賦】密漠泊以𤡳猭。◎按今選賦書作𤡋,从欠,筆畫小異。類篇書作𤟸。篇海書作𤡄。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𤡻