𤢈 Tổng quan săn săn bắn [Eng: to hunt, to go for a hunt] UnicodeU+24888Bộ thủ94.12Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư