𤢕
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | dou3 |
|---|---|
| Phản thiết | 徒故切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海類編】徒故切,音度。敗也。 又音亦。義同。【字彙】斁字之譌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 斁 · 斁
| Quảng Đông | dou3 |
|---|---|
| Phản thiết | 徒故切 |
| Thanh mẫu | 定 |
left-right
【篇海類編】徒故切,音度。敗也。 又音亦。義同。【字彙】斁字之譌。
Dị thể: 斁 · 斁