𤢘
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | soh |
|---|---|
| Phản thiết | 桑故切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 暮 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】桑故切,音素。牲白也。亦作素。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | soh |
|---|---|
| Phản thiết | 桑故切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 暮 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】桑故切,音素。牲白也。亦作素。