𤢥 Tổng quan vượn con vượn [Eng: gibbon] UnicodeU+248A5Bộ thủ94.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư