𤢦 Tổng quan UnicodeU+248A6Bộ thủ94.14Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết於靳切Thanh mẫu影 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】於靳切,音㒚。獸名。山驢也。形如羖羊。Tự hìnhKhải thư