𤣆
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | dren |
|---|---|
| Phản thiết | 抽延切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 真 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】力延切【集韻】陵延切,𠀤音連。【玉篇】𤣆猭,兔走貌。【集韻】猿狖緣木貌。 又【廣韻】犬走草。 又【廣韻】直閑切【集韻】丈山切。又【廣韻】丑人切【集韻】【韻會】癡鄰切,𠀤音縝。又【集韻】澄延切,音纏。又抽延切,音脠。又丑刃切,音趁。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư