𤣠
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hieu |
|---|---|
| Phản thiết | 虛嬌切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】許嬌切【集韻】虛嬌切,𠀤音囂。【廣韻】犬黃白色。【玉篇】書作𤣣。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | hieu |
|---|---|
| Phản thiết | 虛嬌切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【廣韻】許嬌切【集韻】虛嬌切,𠀤音囂。【廣韻】犬黃白色。【玉篇】書作𤣣。