𤤺
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | jed |
|---|---|
| Phản thiết | 余制切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 祭 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】余制切,音曳。【說文】石之似玉者。 又【集韻】吉曳切,音瘈。義同。【類篇】或作玴。
Thuyết Văn
石之似玉者。从王。曳聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
余制切。古音在十六部。曳从申。以象抴引之。丿爲聲。按玉篇、廣韻皆兼有𤤺字。訓釋同。音臾。必有一誤。
【𤤺】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 王 (vương) | Thanh phù (聲符): 曳 (dấy) Phiên thiết: Dư chế thiết Thượng tự: 余 (dư) | Hạ tự: 制 (chế) Trung cổ thanh mẫu: 常母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'ế' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: thệ (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thạch (Đá.) chi (Chưng) tự (Giống như.) ngọc (Ngọc) là
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𤥟 · 𤦥 · 玴