𤦱

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết渠營切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】渠營切,音煢。赤玉也。同瓊。

Tự hình

  • Khải thư