𤩱
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | din6 |
|---|---|
| Phản thiết | 他甸切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】堂練切。與琔同。玉色也。 又【集韻】他甸切。與瑱同。以玉充耳也。 又【集韻】他典切。與琠同。玉也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤩴 · 琔
| Quảng Đông | din6 |
|---|---|
| Phản thiết | 他甸切 |
| Thanh mẫu | 透 |
top-bottom
【集韻】堂練切。與琔同。玉色也。 又【集韻】他甸切。與瑱同。以玉充耳也。 又【集韻】他典切。與琠同。玉也。
Dị thể: 𤩴 · 琔