𤪍

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổghrat
Phản thiết胡捌切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】胡捌切【集韻】下瞎切,𠀤音舝。【說文】石之似玉者。 又【集韻】何葛切,音曷。義同。

Thuyết Văn

石之似玉者。从王。舝聲。讀若曷。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

乎捌切。十五部。

【𤪍】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 王 (vương) | Thanh phù (聲符): 舝 (hạt) Phiên thiết: 乎捌切 → hồ + bịt | Đọc như: 曷 (hạt) Nghĩa: thạch (đá) chi (của) 似玉 giả (là) 。 từ 王。舝 thanh。 đọc như 曷。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𤪆