𤫉

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổsep
Phản thiết蘇叶切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】蘇叶切【集韻】悉協切,𠀤音燮。【說文】石之次玉者。

Thuyết Văn

石之玉。 从王。燮聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

鍇本如此。下有言次玉者四字。葢注釋語。自𤤺至㺮十八字。皆似玉者。鉉本作石之次玉者、與鍇本注皆非。玉篇、廣韻皆云。𤫉、石似玉。 穌叶切。七部。

【𤫉】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 王 (vương) | Thanh phù (聲符): 燮 (tiếp) Phiên thiết: 穌叶切 → tô + diệp Nghĩa: thạch (đá) chi (của) 玉。 từ 王。燮 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư