𤫱
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ku |
|---|---|
| Phản thiết | 居侯切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 侯 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】古侯切【集韻】居侯切,𠀤音鉤。【博雅】𤫱𤬏,王瓜也。 又【集韻】胡溝切,音侯。又居𠋫切,音構。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤬈
| Hán ngữ Trung cổ | ku |
|---|---|
| Phản thiết | 居侯切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 侯 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【唐韻】古侯切【集韻】居侯切,𠀤音鉤。【博雅】𤫱𤬏,王瓜也。 又【集韻】胡溝切,音侯。又居𠋫切,音構。義𠀤同。
Dị thể: 𤬈