𤫵
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | khuat |
|---|---|
| Phản thiết | 古活切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】苦栝切【集韻】苦活切,𠀤音闊。瓜𤫵。 又【集韻】古活切,音括。與䒷同。䒷婁,果蓏也。【集韻】亦作𦧔。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | khuat |
|---|---|
| Phản thiết | 古活切 |
| Thanh mẫu | 見 |
surround-lower-left
【廣韻】苦栝切【集韻】苦活切,𠀤音闊。瓜𤫵。 又【集韻】古活切,音括。與䒷同。䒷婁,果蓏也。【集韻】亦作𦧔。