𤫻

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết丁木切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】丁木切,音督。器以盛醋。

Tự hình

  • Khải thư