𤬈
Tổng quan
hấu dưa hấu [Eng: watermelon]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 戸鉤切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音集韻】戸鉤切,音侯,王瓜也。
Tự hình
- Khải thư
hấu dưa hấu [Eng: watermelon]
| Phản thiết | 戸鉤切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【五音集韻】戸鉤切,音侯,王瓜也。