𤬐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | gheng |
|---|---|
| Phản thiết | 戸扃切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 青 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】戸扃切,音熒。【說文】小瓜也。 又【廣韻】戸經切,音𠛬。又【韻會】維傾切,音營。義𠀤同。◎按《正字通》入十一畫,非。今攺正。
Thuyết Văn
小瓜也。 从瓜。熒省聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
亦一種小瓜之名。齊民要術引作小瓜瓞也。 戶扃切。十一部。
【𤬐】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 瓜 (qua) | Thanh phù (聲符): 熒省 (huỳnh) Phiên thiết: 戶扃切 → hộ + quynh Nghĩa: tiểu (nhỏ)瓜 vậy。 từ 瓜。熒 thanh phù lược。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư