𤬖

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổjeu
Phản thiết余昭切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤余昭切,音遙。【說文】瓜也。 又【廣韻】式昭切,音燒。瓜名。

Thuyết Văn

瓜也。 从瓜。䌛省聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

有瓜名𤬖也。 余昭切。古音在三部。

【𤬖】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 瓜 (qua) | Thanh phù (聲符): 䌛省 (䌛 tỉnh) Phiên thiết: Dư chiêu thiết Thượng tự: 余 (dư) | Hạ tự: 昭 (chiêu) Trung cổ thanh mẫu: 常母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'iêu' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: thiều (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: qua (Dưa) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𤫾 · 𤬍