𤬪
Tổng quan
ngói gạch ngói, nhà ngói [Eng: brick, tile-roofed house]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | dox |
|---|---|
| Phản thiết | 枯含切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 覃 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】徒古切【集韻】動五切,𠀤音杜。【廣韻】甁也。【博雅】𤬪㽉也。 又【廣韻】口含切【集韻】枯含切,𠀤音龕。瓦器。 又【集韻】徒故切,音度。土甁。
Tự hình
- Khải thư