𤭂
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 乃牒切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】乃牒切,音臬。𤭂齀,不安貌。【九經考異】易困,九五劓刖。舊本作𤭂齀。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 乃牒切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【字彙補】乃牒切,音臬。𤭂齀,不安貌。【九經考異】易困,九五劓刖。舊本作𤭂齀。